- Đại công quốc Luxembourg
- Đang cập nhật
- Tên bản ngữ Groussherzogtum Lëtzebuerg (tiếng Luxembourg)Grand-Duché de Luxembourg (tiếng Pháp)Großherzogtum Luxemburg (tiếng Đức)
- Đại công quốc Luxembourg
- Đang cập nhật
- Quốc kỳ Quốc huy
- Đại công quốc Luxembourg
- Đang cập nhật
- Quốc ca: "Ons Heemecht""Quê hương ta"Hoàng ca: De Wilhelmus1Tập tin:De Wilhelmus.ogg
- Đại công quốc Luxembourg
- Đang cập nhật
- Vị trí Luxembourg trong Liên minh châu Âu (xanh)
- Tổng quan
- Thủ đô
- Luxembourg49°36′B 6°7′Đ / 49,6°B 6,117°Đ / 49.600; 6.117
- Tổng quan
- Thành phố lớn nhất
- Luxembourg (Thủ đô)
- Tổng quan
- Ngôn ngữ chính thức
- Tiếng Luxembourg, tiếng Pháp, tiếng Đức
- Tổng quan
- Ngôn ngữ chính thức Ngôn ngữ quốc gia được công nhận
- Tiếng Luxembourg
- Tổng quan
- Tôn giáo (2018)
- 73.2% Kitô giáo 63.8% Công giáo 9.4% Kitô giáo khác 23.4% Không tôn giáo3.2% Khác
- Tổng quan
- Tên dân cư
- Người Luxembourg
- Chính trị
- Chính phủ
- Quân chủ lập hiến nghị viện
- Chính trị
- Chính phủ Đại công tước
- Guillaume
- Chính trị
- Chính phủ Thủ tướng
- Luc Frieden
- Chính trị
- Lập pháp
- Hạ nghị viện Luxembourg
- Lịch sử
- Đang cập nhật
- Độc lập
- Lịch sử
- Độc lập từ Pháp và thăng làm đại công quốc
- 15 tháng 3 năm 1815
- Lịch sử
- Liên minh cá nhân với Hà Lan
- 19 tháng 4 năm 1839
- Lịch sử
- Tái xác nhận độc lập
- 11 tháng 5 năm 1867
- Lịch sử
- Kết thúc liên minh cá nhân với Hà Lan
- 23 tháng 11 năm 1890
- Lịch sử
- Giải phóng từ Đức Quốc xã
- 1944 / 1945
- Địa lý
- Diện tích Tổng cộng
- 2.586,4 km2 (hạng 168)999 mi2
- Địa lý
- Diện tích Mặt nước (%)
- 0,6
- Địa lý
- Dân số Ước lượng 2023
- 660.809 (hạng 163)
- Địa lý
- Dân số Mật độ
- 255.5/km2 (hạng 56)661,7/mi2
- Kinh tế
- GDP (PPP)
- Ước lượng 2024
- Kinh tế
- GDP (PPP) Tổng số
- 101,876 tỷ đô la Mỹ (hạng 100)
- Kinh tế
- GDP (PPP) Bình quân đầu người
- 151.146 đô la Mỹ (hạng 1)
- Kinh tế
- GDP (danh nghĩa)
- Ước lượng 2024
- Kinh tế
- GDP (danh nghĩa) Tổng số
- 91,21 tỷ đô la Mỹ (hạng 73)
- Kinh tế
- GDP (danh nghĩa) Bình quân đầu người
- 135.321 đô la Mỹ (hạng 1)
- Kinh tế
- Đơn vị tiền tệ
- Euro (€)2 (EUR)
- Thông tin khác
- Gini? (2023)
- 30,6trung bình
- Thông tin khác
- HDI? (2023)
- 0,922rất cao · hạng 25
- Thông tin khác
- Múi giờ
- UTC+1 (CET)
- Thông tin khác
- Múi giờ Mùa hè (DST)
- UTC+2 (CEST)
- Thông tin khác
- Giao thông bên
- phải
- Thông tin khác
- Mã điện thoại
- 352
- Thông tin khác
- Mã ISO 3166
- LU
- Thông tin khác
- Tên miền Internet
- .lu3
- Thông tin khác
- Tên miền Internet
- Khác với Het Wilhelmus của Hà Lan.Trước 1999: đồng franc Luxembourg.Còn dùng tên miền .eu chung với các quốc gia Liên minh châu Âu khác.