ISO 3166
TZ / TZA
Tanzania
Cộng hòa Thống nhất Tanzania (phiên âm Tiếng Việt: Tan-za-ni-a; tiếng Swahili: Jamhuri ya Muungano wa Tanzania) là một đất nước ở bờ biển phía đông châu Phi. Phía bắc giáp Kenya, hồ Victoria và Uganda, phía tây giáp Rwanda, Burundi và đối diện Cộng hòa Dân...
Dodoma
54.199.200 người (hạng 28)
947.303 km² (hạng 31)
Tiếng Swahili (de facto)
ISO 3166
TZ / TZA
Múi giờ
EAT (UTC+3)
Mã điện thoại
+255
Tiền tệ
Shilling Tanzania (TZS)
Tên miền
.tz
Nhận diện, địa lý, nhân khẩu và thông tin sử dụng thường ngày của quốc gia.
Đang cập nhật
Người Tanzania nhìn chung rất lịch thiệp, thân thiện và sẵn sàng giúp đỡ người khác. Tính kiên nhẫn, cá tính và linh hoạt là các yếu tố cần thiết cho sự thành công của mọi người. Để hiểu hơn về văn hoá Tanzania nói chung và văn hoá kinh doanh nói riêng, cần phải phá bỏ rà...
Quốc ngữ, ngữ hệ hiện diện và các cộng đồng ngôn ngữ có dữ liệu người nói rõ ràng.
Bắc giáp Uganda (hồ Victoria làm thành một phần biên giới) và Kenya, Nam giáp Mozambique và Malawi, Đông giáp Ấn Độ Dương, Tây giáp Rwanda, Burundi và Cộng hòa Dân chủ Congo (một phần hồ Tanganyika tạo thành biên giới chung giữa hai nước).
Cultural snapshot
Tín ngưỡng, di sản, lễ hội và những lớp văn hóa nổi bật trong hồ sơ quốc gia.
Deep dive