logo-bandongonngu
BandoNgonnguLanguageMap
Hồ sơ ngôn ngữ

Tiếng Chamicuro

Phân bổ chính

Peru

Người nói

~2

Quốc gia/khu vực

1

ISO 639-3

CCC

Arawakan

5

Định danh

CCC

Mã ISO 639-3 và tên chuẩn trong hệ thống.

Quy mô người nói

~2

Ước tính tổng số người nói đang lưu trong dữ liệu.

Phân bố

1 quốc gia/khu vực

Peru

nhóm gần nhất

Chamicuro-Morike

Chưa có danh sách ngôn ngữ cùng nhóm.

Sơ đồ gia phả ngôn ngữ Chamicuro

Gia phả ngôn ngữ cho biết Tiếng Chamicuro có nguồn gốc từ đâu và có quan hệ với những ngôn ngữ nào khác.

1

Hệ ngôn ngữ

2

Nhóm ngôn ngữ

3

Nhóm ngôn ngữ

4

Nhóm ngôn ngữ

5

Ngôn ngữ

Tiếng ChamicuroNgôn ngữ hiện tại

Bản đồ phân bố ngôn ngữ Tiếng Chamicuro

Phân bố quốc gia/khu vực