logo-bandongonngu
BandoNgonnguLanguageMap
Hồ sơ ngôn ngữ

Tiếng Giiwo

Phân bổ chính

Nigeria

Người nói

Đang cập nhật

Quốc gia/khu vực

1

ISO 639-3

KKS

Afro-Asiatic

12

Định danh

KKS

Mã ISO 639-3 và tên chuẩn trong hệ thống.

Quy mô người nói

Đang cập nhật

Ước tính tổng số người nói đang lưu trong dữ liệu.

Phân bố

1 quốc gia/khu vực

Nigeria

nhóm gần nhất

Giiwo-Daza

Chưa có danh sách ngôn ngữ cùng nhóm.

Sơ đồ gia phả ngôn ngữ Giiwo

Gia phả ngôn ngữ cho biết Tiếng Giiwo có nguồn gốc từ đâu và có quan hệ với những ngôn ngữ nào khác.

1

Hệ ngôn ngữ

2

Nhóm ngôn ngữ

3

Nhóm ngôn ngữ

4

Nhóm ngôn ngữ

5

Nhóm ngôn ngữ

6

Nhóm ngôn ngữ

7

Nhóm ngôn ngữ

8

Nhóm ngôn ngữ

9

Nhóm ngôn ngữ

10

Nhóm ngôn ngữ

11

Nhóm ngôn ngữ

12

Ngôn ngữ

Tiếng GiiwoNgôn ngữ hiện tại

Bản đồ phân bố ngôn ngữ Tiếng Giiwo

Phân bố quốc gia/khu vực