logo-bandongonngu
BandoNgonnguLanguageMap
Hồ sơ ngôn ngữ

Tiếng Hadauti

Phân bổ chính

Ấn Độ

Người nói

Đang cập nhật

Quốc gia/khu vực

1

ISO 639-3

HOJ

Indo-European

12

Định danh

HOJ

Mã ISO 639-3 và tên chuẩn trong hệ thống.

Quy mô người nói

Đang cập nhật

Ước tính tổng số người nói đang lưu trong dữ liệu.

Phân bố

1 quốc gia/khu vực

Ấn Độ

nhóm gần nhất

Eastern Rajasthani

1 mục cùng nhóm đang có trong dữ liệu.

Sơ đồ gia phả ngôn ngữ Hadauti

Gia phả ngôn ngữ cho biết Tiếng Hadauti có nguồn gốc từ đâu và có quan hệ với những ngôn ngữ nào khác.

1

Hệ ngôn ngữ

2

Nhóm ngôn ngữ

3

Nhóm ngôn ngữ

4

Nhóm ngôn ngữ

5

Nhóm ngôn ngữ

6

Nhóm ngôn ngữ

7

Nhóm ngôn ngữ

8

Nhóm ngôn ngữ

9

Nhóm ngôn ngữ

10

Nhóm ngôn ngữ

11

Nhóm ngôn ngữ

12

Ngôn ngữ

Tiếng HadautiNgôn ngữ hiện tại

Bản đồ phân bố ngôn ngữ Tiếng Hadauti

Phân bố quốc gia/khu vực