logo-bandongonngu
BandoNgonnguLanguageMap
Hồ sơ ngôn ngữ

Tiếng Kalto

Phân bổ chính

Ấn Độ

Người nói

Đang cập nhật

Quốc gia/khu vực

1

ISO 639-3

NLX

Indo-European

10

Định danh

NLX

Mã ISO 639-3 và tên chuẩn trong hệ thống.

Quy mô người nói

Đang cập nhật

Ước tính tổng số người nói đang lưu trong dữ liệu.

Phân bố

1 quốc gia/khu vực

Ấn Độ

nhóm gần nhất

Pauri-Nahali

1 mục cùng nhóm đang có trong dữ liệu.

Sơ đồ gia phả ngôn ngữ Kalto

Gia phả ngôn ngữ cho biết Tiếng Kalto có nguồn gốc từ đâu và có quan hệ với những ngôn ngữ nào khác.

1

Hệ ngôn ngữ

2

Nhóm ngôn ngữ

3

Nhóm ngôn ngữ

4

Nhóm ngôn ngữ

5

Nhóm ngôn ngữ

6

Nhóm ngôn ngữ

7

Nhóm ngôn ngữ

8

Nhóm ngôn ngữ

9

Nhóm ngôn ngữ

10

Ngôn ngữ

Tiếng KaltoNgôn ngữ hiện tại

Bản đồ phân bố ngôn ngữ Tiếng Kalto

Phân bố quốc gia/khu vực