logo-bandongonngu
BandoNgonnguLanguageMap
Hồ sơ ngôn ngữ

Tiếng Kırmancki

Phân bổ chính

Thổ Nhĩ Kỳ

Người nói

Đang cập nhật

Quốc gia/khu vực

1

ISO 639-3

KIU

Indo-European

11

Định danh

KIU

Mã ISO 639-3 và tên chuẩn trong hệ thống.

Quy mô người nói

Đang cập nhật

Ước tính tổng số người nói đang lưu trong dữ liệu.

Phân bố

1 quốc gia/khu vực

Thổ Nhĩ Kỳ

nhóm gần nhất

Zaza

Chưa có danh sách ngôn ngữ cùng nhóm.

Sơ đồ gia phả ngôn ngữ Kırmancki

Gia phả ngôn ngữ cho biết Tiếng Kırmancki có nguồn gốc từ đâu và có quan hệ với những ngôn ngữ nào khác.

1

Hệ ngôn ngữ

2

Nhóm ngôn ngữ

3

Nhóm ngôn ngữ

4

Nhóm ngôn ngữ

5

Nhóm ngôn ngữ

6

Nhóm ngôn ngữ

7

Nhóm ngôn ngữ

8

Nhóm ngôn ngữ

9

Nhóm ngôn ngữ

10

Nhóm ngôn ngữ

11

Ngôn ngữ

Tiếng KırmanckiNgôn ngữ hiện tại

Bản đồ phân bố ngôn ngữ Tiếng Kırmancki

Phân bố quốc gia/khu vực