logo-bandongonngu
BandoNgonnguLanguageMap
Hồ sơ ngôn ngữ

Tiếng Machiguenga

Phân bổ chính

Peru

Người nói

~6,2 N

Quốc gia/khu vực

1

ISO 639-3

MCB

Arawakan

7

Định danh

MCB

Mã ISO 639-3 và tên chuẩn trong hệ thống.

Quy mô người nói

~6.200

Ước tính tổng số người nói đang lưu trong dữ liệu.

Phân bố

1 quốc gia/khu vực

Peru

nhóm gần nhất

Matsi-Nan

1 mục cùng nhóm đang có trong dữ liệu.

Sơ đồ gia phả ngôn ngữ Machiguenga

Gia phả ngôn ngữ cho biết Tiếng Machiguenga có nguồn gốc từ đâu và có quan hệ với những ngôn ngữ nào khác.

1

Hệ ngôn ngữ

2

Nhóm ngôn ngữ

3

Nhóm ngôn ngữ

4

Nhóm ngôn ngữ

5

Nhóm ngôn ngữ

6

Nhóm ngôn ngữ

7

Ngôn ngữ

Tiếng MachiguengaNgôn ngữ hiện tại

Bản đồ phân bố ngôn ngữ Tiếng Machiguenga

Phân bố quốc gia/khu vực