logo-bandongonngu
BandoNgonnguLanguageMap
Hồ sơ ngôn ngữ

Tiếng Moskitian Creole

Phân bổ chính

Nicaragua

Người nói

Đang cập nhật

Quốc gia/khu vực

1

ISO 639-3

BZK

Indo-European

17

Định danh

BZK

Mã ISO 639-3 và tên chuẩn trong hệ thống.

Quy mô người nói

Đang cập nhật

Ước tính tổng số người nói đang lưu trong dữ liệu.

Phân bố

1 quốc gia/khu vực

Nicaragua

nhóm gần nhất

Belize-Miskito Creole English

1 mục cùng nhóm đang có trong dữ liệu.

Sơ đồ gia phả ngôn ngữ Moskitian Creole

Gia phả ngôn ngữ cho biết Tiếng Moskitian Creole có nguồn gốc từ đâu và có quan hệ với những ngôn ngữ nào khác.

1

Hệ ngôn ngữ

2

Nhóm ngôn ngữ

3

Nhóm ngôn ngữ

4

Nhóm ngôn ngữ

5

Nhóm ngôn ngữ

6

Nhóm ngôn ngữ

7

Nhóm ngôn ngữ

8

Nhóm ngôn ngữ

9

Nhóm ngôn ngữ

10

Nhóm ngôn ngữ

11

Nhóm ngôn ngữ

12
13

Nhóm ngôn ngữ

14

Nhóm ngôn ngữ

15

Nhóm ngôn ngữ

17

Ngôn ngữ

Tiếng Moskitian CreoleNgôn ngữ hiện tại

Bản đồ phân bố ngôn ngữ Tiếng Moskitian Creole

Phân bố quốc gia/khu vực