Định danh
ARS
Mã ISO 639-3 và tên chuẩn trong hệ thống.
Quy mô người nói
Đang cập nhật
Ước tính tổng số người nói đang lưu trong dữ liệu.
Phân bố
1 quốc gia/khu vực
Ả Rập Xê Út
nhóm gần nhất
North Arabian Beduin Arabic
Chưa có danh sách ngôn ngữ cùng nhóm.
Sơ đồ gia phả ngôn ngữ Najdi Arabic
Gia phả ngôn ngữ cho biết Tiếng Najdi Arabic có nguồn gốc từ đâu và có quan hệ với những ngôn ngữ nào khác.
1
Hệ ngôn ngữ
2
Nhóm ngôn ngữ
3
Nhóm ngôn ngữ
4
Nhóm ngôn ngữ
5
Nhóm ngôn ngữ
6
Nhóm ngôn ngữ
7
Nhóm ngôn ngữ
8
Nhóm ngôn ngữ
9
Ngôn ngữ
Tiếng Najdi ArabicNgôn ngữ hiện tại
