logo-bandongonngu
BandoNgonnguLanguageMap
Hồ sơ ngôn ngữ

Tiếng Ngandyera

Phân bổ chính

Angola

Người nói

Đang cập nhật

Quốc gia/khu vực

1

ISO 639-3

NNE

Atlantic-Congo

14

Định danh

NNE

Mã ISO 639-3 và tên chuẩn trong hệ thống.

Quy mô người nói

Đang cập nhật

Ước tính tổng số người nói đang lưu trong dữ liệu.

Phân bố

1 quốc gia/khu vực

Angola

nhóm gần nhất

Unclassified Ndonga (R.20)

Chưa có danh sách ngôn ngữ cùng nhóm.

Sơ đồ gia phả ngôn ngữ Ngandyera

Gia phả ngôn ngữ cho biết Tiếng Ngandyera có nguồn gốc từ đâu và có quan hệ với những ngôn ngữ nào khác.

1

Hệ ngôn ngữ

2

Nhóm ngôn ngữ

3

Nhóm ngôn ngữ

4

Nhóm ngôn ngữ

5

Nhóm ngôn ngữ

6

Nhóm ngôn ngữ

7

Nhóm ngôn ngữ

8

Nhóm ngôn ngữ

9

Nhóm ngôn ngữ

10

Nhóm ngôn ngữ

11

Nhóm ngôn ngữ

12

Nhóm ngôn ngữ

13
14

Ngôn ngữ

Tiếng NgandyeraNgôn ngữ hiện tại

Bản đồ phân bố ngôn ngữ Tiếng Ngandyera

Phân bố quốc gia/khu vực