logo-bandongonngu
BandoNgonnguLanguageMap
Hồ sơ ngôn ngữ

Tiếng Ngarrindjeri

Phân bổ chính

Úc

Người nói

~312

Quốc gia/khu vực

1

ISO 639-3

NAY

Pama-Nyungan

6

Định danh

NAY

Mã ISO 639-3 và tên chuẩn trong hệ thống.

Quy mô người nói

~312

Ước tính tổng số người nói đang lưu trong dữ liệu.

Phân bố

1 quốc gia/khu vực

Úc

nhóm gần nhất

Yaraldi-Keramin-Yitha

Chưa có danh sách ngôn ngữ cùng nhóm.

Sơ đồ gia phả ngôn ngữ Ngarrindjeri

Gia phả ngôn ngữ cho biết Tiếng Ngarrindjeri có nguồn gốc từ đâu và có quan hệ với những ngôn ngữ nào khác.

1

Hệ ngôn ngữ

2

Nhóm ngôn ngữ

3

Nhóm ngôn ngữ

4

Nhóm ngôn ngữ

5

Nhóm ngôn ngữ

6

Ngôn ngữ

Tiếng NgarrindjeriNgôn ngữ hiện tại

Bản đồ phân bố ngôn ngữ Tiếng Ngarrindjeri

Phân bố quốc gia/khu vực