logo-bandongonngu
BandoNgonnguLanguageMap
Hồ sơ ngôn ngữ

Tiếng Nimadi

Phân bổ chính

Ấn Độ

Người nói

~1,5 Tr

Quốc gia/khu vực

1

ISO 639-3

NOE

Indo-European

9

Định danh

NOE

Mã ISO 639-3 và tên chuẩn trong hệ thống.

Quy mô người nói

~1.500.000

Ước tính tổng số người nói đang lưu trong dữ liệu.

Phân bố

1 quốc gia/khu vực

Ấn Độ

nhóm gần nhất

Bhil

2 mục cùng nhóm đang có trong dữ liệu.

Sơ đồ gia phả ngôn ngữ Nimadi

Gia phả ngôn ngữ cho biết Tiếng Nimadi có nguồn gốc từ đâu và có quan hệ với những ngôn ngữ nào khác.

1

Hệ ngôn ngữ

2

Nhóm ngôn ngữ

3

Nhóm ngôn ngữ

4

Nhóm ngôn ngữ

5

Nhóm ngôn ngữ

6

Nhóm ngôn ngữ

7

Nhóm ngôn ngữ

8

Nhóm ngôn ngữ

9

Ngôn ngữ

Tiếng NimadiNgôn ngữ hiện tại

Bản đồ phân bố ngôn ngữ Tiếng Nimadi

Phân bố quốc gia/khu vực