logo-bandongonngu
BandoNgonnguLanguageMap
Hồ sơ ngôn ngữ

Tiếng Nsongo

Phân bổ chính

Angola

Người nói

Đang cập nhật

Quốc gia/khu vực

1

ISO 639-3

NSX

Atlantic-Congo

11

Định danh

NSX

Mã ISO 639-3 và tên chuẩn trong hệ thống.

Quy mô người nói

Đang cập nhật

Ước tính tổng số người nói đang lưu trong dữ liệu.

Phân bố

1 quốc gia/khu vực

Angola

nhóm gần nhất

Mbundu (H.20)

3 mục cùng nhóm đang có trong dữ liệu.

Sơ đồ gia phả ngôn ngữ Nsongo

Gia phả ngôn ngữ cho biết Tiếng Nsongo có nguồn gốc từ đâu và có quan hệ với những ngôn ngữ nào khác.

1

Hệ ngôn ngữ

2

Nhóm ngôn ngữ

3

Nhóm ngôn ngữ

4

Nhóm ngôn ngữ

5

Nhóm ngôn ngữ

6

Nhóm ngôn ngữ

7

Nhóm ngôn ngữ

8

Nhóm ngôn ngữ

9

Nhóm ngôn ngữ

10

Nhóm ngôn ngữ

11

Ngôn ngữ

Tiếng NsongoNgôn ngữ hiện tại

Bản đồ phân bố ngôn ngữ Tiếng Nsongo

Phân bố quốc gia/khu vực