Định danh
SGJ
Mã ISO 639-3 và tên chuẩn trong hệ thống.
Quy mô người nói
Đang cập nhật
Ước tính tổng số người nói đang lưu trong dữ liệu.
Phân bố
1 quốc gia/khu vực
Ấn Độ
nhóm gần nhất
Chưa phân loại
Chưa có danh sách ngôn ngữ cùng nhóm.
Sơ đồ gia phả ngôn ngữ Surgujia
Gia phả ngôn ngữ cho biết Tiếng Surgujia có nguồn gốc từ đâu và có quan hệ với những ngôn ngữ nào khác.
1
Ngôn ngữ
Tiếng SurgujiaNgôn ngữ hiện tại
