logo-bandongonngu
BandoNgonnguLanguageMap
Hồ sơ ngôn ngữ

Tiếng Kikai

Phân bổ chính

Nhật Bản

Người nói

~13 N

Quốc gia/khu vực

1

ISO 639-3

KZG

Japonic

5

Định danh

KZG

Mã ISO 639-3 và tên chuẩn trong hệ thống.

Quy mô người nói

~13.100

Ước tính tổng số người nói đang lưu trong dữ liệu.

Phân bố

1 quốc gia/khu vực

Nhật Bản

nhóm gần nhất

Amami

Chưa có danh sách ngôn ngữ cùng nhóm.

Sơ đồ gia phả ngôn ngữ Kikai

Gia phả ngôn ngữ cho biết Tiếng Kikai có nguồn gốc từ đâu và có quan hệ với những ngôn ngữ nào khác.

1

Hệ ngôn ngữ

2

Nhóm ngôn ngữ

3

Nhóm ngôn ngữ

4

Nhóm ngôn ngữ

5

Ngôn ngữ

Tiếng KikaiNgôn ngữ hiện tại

Bản đồ phân bố ngôn ngữ Tiếng Kikai

Phân bố quốc gia/khu vực