logo-bandongonngu
BandoNgonnguLanguageMap
Hồ sơ ngôn ngữ

Tiếng Lào

Phân bổ chính

Campuchia, Lào

Người nói

~10 Tr

Quốc gia/khu vực

2

ISO 639-3

LAO

Tai-Kadai

11

Định danh

LAO

Mã ISO 639-3 và tên chuẩn trong hệ thống.

Quy mô người nói

~10.451.104

Ước tính tổng số người nói đang lưu trong dữ liệu.

Phân bố

2 quốc gia/khu vực

Lào, Campuchia

nhóm gần nhất

Lao-Thai

2 mục cùng nhóm đang có trong dữ liệu.

Sơ đồ gia phả ngôn ngữ Lào

Gia phả ngôn ngữ cho biết Tiếng Lào có nguồn gốc từ đâu và có quan hệ với những ngôn ngữ nào khác.

1

Hệ ngôn ngữ

2

Nhóm ngôn ngữ

3

Nhóm ngôn ngữ

4

Nhóm ngôn ngữ

5

Nhóm ngôn ngữ

6

Nhóm ngôn ngữ

7

Nhóm ngôn ngữ

8

Nhóm ngôn ngữ

9

Nhóm ngôn ngữ

10

Nhóm ngôn ngữ

11

Ngôn ngữ

Tiếng LàoNgôn ngữ hiện tại

Bản đồ phân bố ngôn ngữ Tiếng Lào

Phân bố quốc gia/khu vực