Định danh
MVI
Mã ISO 639-3 và tên chuẩn trong hệ thống.
Quy mô người nói
Đang cập nhật
Ước tính tổng số người nói đang lưu trong dữ liệu.
Phân bố
1 quốc gia/khu vực
Nhật Bản
nhóm gần nhất
Southern Ryukyu
Chưa có danh sách ngôn ngữ cùng nhóm.
Sơ đồ gia phả ngôn ngữ Miyako
Gia phả ngôn ngữ cho biết Tiếng Miyako có nguồn gốc từ đâu và có quan hệ với những ngôn ngữ nào khác.
