logo-bandongonngu
BandoNgonnguLanguageMap
Hồ sơ ngôn ngữ

Tiếng Miyako

Phân bổ chính

Nhật Bản

Người nói

Đang cập nhật

Quốc gia/khu vực

1

ISO 639-3

MVI

Japonic

4

Định danh

MVI

Mã ISO 639-3 và tên chuẩn trong hệ thống.

Quy mô người nói

Đang cập nhật

Ước tính tổng số người nói đang lưu trong dữ liệu.

Phân bố

1 quốc gia/khu vực

Nhật Bản

nhóm gần nhất

Southern Ryukyu

Chưa có danh sách ngôn ngữ cùng nhóm.

Sơ đồ gia phả ngôn ngữ Miyako

Gia phả ngôn ngữ cho biết Tiếng Miyako có nguồn gốc từ đâu và có quan hệ với những ngôn ngữ nào khác.

1

Hệ ngôn ngữ

2

Nhóm ngôn ngữ

3

Nhóm ngôn ngữ

4

Ngôn ngữ

Tiếng MiyakoNgôn ngữ hiện tại

Bản đồ phân bố ngôn ngữ Tiếng Miyako

Phân bố quốc gia/khu vực