logo-bandongonngu
BandoNgonnguLanguageMap
Hồ sơ ngôn ngữ

Tiếng Ná-Meo

Phân bổ chính

Việt Nam

Người nói

Đang cập nhật

Quốc gia/khu vực

1

ISO 639-3

NEO

Hmong-Mien

7

Định danh

NEO

Mã ISO 639-3 và tên chuẩn trong hệ thống.

Quy mô người nói

Đang cập nhật

Ước tính tổng số người nói đang lưu trong dữ liệu.

Phân bố

1 quốc gia/khu vực

Việt Nam

nhóm gần nhất

South Qiandongic Miao

1 mục cùng nhóm đang có trong dữ liệu.

Sơ đồ gia phả ngôn ngữ Ná-Meo

Gia phả ngôn ngữ cho biết Tiếng Ná-Meo có nguồn gốc từ đâu và có quan hệ với những ngôn ngữ nào khác.

1

Hệ ngôn ngữ

2

Nhóm ngôn ngữ

3

Nhóm ngôn ngữ

4

Nhóm ngôn ngữ

5

Nhóm ngôn ngữ

6

Nhóm ngôn ngữ

7

Ngôn ngữ

Tiếng Ná-MeoNgôn ngữ hiện tại

Bản đồ phân bố ngôn ngữ Tiếng Ná-Meo

Hoàng SaTrường Sa

Phân bố quốc gia/khu vực