logo-bandongonngu
BandoNgonnguLanguageMap
Hồ sơ ngôn ngữ

Tiếng Nùng

Phân bổ chính

Việt Nam

Người nói

~850 N

Quốc gia/khu vực

1

ISO 639-3

NUT

Tai-Kadai

7

Định danh

NUT

Mã ISO 639-3 và tên chuẩn trong hệ thống.

Quy mô người nói

~850.000

Ước tính tổng số người nói đang lưu trong dữ liệu.

Phân bố

1 quốc gia/khu vực

Việt Nam

nhóm gần nhất

Debao-Jingxi-Nung

Chưa có danh sách ngôn ngữ cùng nhóm.

Sơ đồ gia phả ngôn ngữ Nùng

Gia phả ngôn ngữ cho biết Tiếng Nùng có nguồn gốc từ đâu và có quan hệ với những ngôn ngữ nào khác.

1

Hệ ngôn ngữ

2

Nhóm ngôn ngữ

3

Nhóm ngôn ngữ

4

Nhóm ngôn ngữ

5

Nhóm ngôn ngữ

6

Nhóm ngôn ngữ

7

Ngôn ngữ

Tiếng NùngNgôn ngữ hiện tại

Bản đồ phân bố ngôn ngữ Tiếng Nùng

Hoàng SaTrường Sa

Phân bố quốc gia/khu vực