logo-bandongonngu
BandoNgonnguLanguageMap
Hồ sơ ngôn ngữ

Tiếng Okinawa

Phân bổ chính

Nhật Bản

Người nói

~984 N

Quốc gia/khu vực

1

ISO 639-3

RYU

Japonic

5

Định danh

RYU

Mã ISO 639-3 và tên chuẩn trong hệ thống.

Quy mô người nói

~984.000

Ước tính tổng số người nói đang lưu trong dữ liệu.

Phân bố

1 quốc gia/khu vực

Nhật Bản

nhóm gần nhất

Okinawa

1 mục cùng nhóm đang có trong dữ liệu.

Sơ đồ gia phả ngôn ngữ Okinawa

Gia phả ngôn ngữ cho biết Tiếng Okinawa có nguồn gốc từ đâu và có quan hệ với những ngôn ngữ nào khác.

1

Hệ ngôn ngữ

2

Nhóm ngôn ngữ

3

Nhóm ngôn ngữ

4

Nhóm ngôn ngữ

5

Ngôn ngữ

Tiếng OkinawaNgôn ngữ hiện tại

Bản đồ phân bố ngôn ngữ Tiếng Okinawa

Phân bố quốc gia/khu vực