logo-bandongonngu
BandoNgonnguLanguageMap
Hồ sơ ngôn ngữ

Tiếng Sikkim

Phân bổ chính

Ấn Độ

Người nói

~70 N

Quốc gia/khu vực

1

ISO 639-3

SIP

Sino-Tibetan

9

Định danh

SIP

Mã ISO 639-3 và tên chuẩn trong hệ thống.

Quy mô người nói

~70.000

Ước tính tổng số người nói đang lưu trong dữ liệu.

Phân bố

1 quốc gia/khu vực

Ấn Độ

nhóm gần nhất

Dzongkhic

Chưa có danh sách ngôn ngữ cùng nhóm.

Sơ đồ gia phả ngôn ngữ Sikkim

Gia phả ngôn ngữ cho biết Tiếng Sikkim có nguồn gốc từ đâu và có quan hệ với những ngôn ngữ nào khác.

1

Hệ ngôn ngữ

2

Nhóm ngôn ngữ

3

Nhóm ngôn ngữ

4

Nhóm ngôn ngữ

5

Nhóm ngôn ngữ

6

Nhóm ngôn ngữ

7

Nhóm ngôn ngữ

8

Nhóm ngôn ngữ

9

Ngôn ngữ

Tiếng SikkimNgôn ngữ hiện tại

Bản đồ phân bố ngôn ngữ Tiếng Sikkim

Phân bố quốc gia/khu vực