logo-bandongonngu
BandoNgonnguLanguageMap
Hồ sơ ngôn ngữ

Tiếng Sora

Phân bổ chính

Ấn Độ

Người nói

~410 N

Quốc gia/khu vực

1

ISO 639-3

SRB

Austroasiatic

5

Định danh

SRB

Mã ISO 639-3 và tên chuẩn trong hệ thống.

Quy mô người nói

~410.000

Ước tính tổng số người nói đang lưu trong dữ liệu.

Phân bố

1 quốc gia/khu vực

Ấn Độ

nhóm gần nhất

Sora-Juray

1 mục cùng nhóm đang có trong dữ liệu.

Sơ đồ gia phả ngôn ngữ Sora

Gia phả ngôn ngữ cho biết Tiếng Sora có nguồn gốc từ đâu và có quan hệ với những ngôn ngữ nào khác.

1

Hệ ngôn ngữ

2

Nhóm ngôn ngữ

3

Nhóm ngôn ngữ

4

Nhóm ngôn ngữ

5

Ngôn ngữ

Tiếng SoraNgôn ngữ hiện tại

Bản đồ phân bố ngôn ngữ Tiếng Sora

Phân bố quốc gia/khu vực