logo-bandongonngu
BandoNgonnguLanguageMap
Hồ sơ ngôn ngữ

Tiếng Yami

Phân bổ chính

Đài Loan

Người nói

~3,8 N

Quốc gia/khu vực

1

ISO 639-3

TAO

Austronesian

5

Định danh

TAO

Mã ISO 639-3 và tên chuẩn trong hệ thống.

Quy mô người nói

~3.800

Ước tính tổng số người nói đang lưu trong dữ liệu.

Phân bố

1 quốc gia/khu vực

Đài Loan

nhóm gần nhất

Yami-Itbayat

1 mục cùng nhóm đang có trong dữ liệu.

Sơ đồ gia phả ngôn ngữ Yami

Gia phả ngôn ngữ cho biết Tiếng Yami có nguồn gốc từ đâu và có quan hệ với những ngôn ngữ nào khác.

1

Hệ ngôn ngữ

2

Nhóm ngôn ngữ

3

Nhóm ngôn ngữ

4

Nhóm ngôn ngữ

5

Ngôn ngữ

Tiếng YamiNgôn ngữ hiện tại

Bản đồ phân bố ngôn ngữ Tiếng Yami

Phân bố quốc gia/khu vực