logo-bandongonngu
BandoNgonnguLanguageMap
Hồ sơ ngôn ngữ

Tiếng Yintale

Phân bổ chính

Myanmar

Người nói

~1 N

Quốc gia/khu vực

1

ISO 639-3

KVY

Sino-Tibetan

5

Định danh

KVY

Mã ISO 639-3 và tên chuẩn trong hệ thống.

Quy mô người nói

~1.000

Ước tính tổng số người nói đang lưu trong dữ liệu.

Phân bố

1 quốc gia/khu vực

Myanmar

nhóm gần nhất

Kayah-Yintale

Chưa có danh sách ngôn ngữ cùng nhóm.

Sơ đồ gia phả ngôn ngữ Yintale

Gia phả ngôn ngữ cho biết Tiếng Yintale có nguồn gốc từ đâu và có quan hệ với những ngôn ngữ nào khác.

1

Hệ ngôn ngữ

2

Nhóm ngôn ngữ

3

Nhóm ngôn ngữ

4

Nhóm ngôn ngữ

5

Ngôn ngữ

Tiếng YintaleNgôn ngữ hiện tại

Bản đồ phân bố ngôn ngữ Tiếng Yintale

Phân bố quốc gia/khu vực