logo-bandongonngu
BandoNgonnguLanguageMap

Mambila

Node cấp 10 trong cây phân loại. Trang này ưu tiên cây nhóm hiện tại, nhóm con và language leaf để đọc như một taxonomy dossier thay vì bảng metadata rời rạc.

2
Nhóm con
6
Ngôn ngữ
2
Quốc gia
—
Người nói

Cây nhóm hiện tại - Mambila

Trực tiếp
2 nhóm · 1 ngôn ngữ
Người nói
—
Tổng descendant
8 node
Quốc gia
2
Nhóm gốc hiện tạiNhóm conNgôn ngữ2 nhóm/6 ngôn ngữ
Tên tiếng AnhTwendi
ISO 639-3Twn
Quốc gia sử dụng
Tên tiếng AnhCameroon Mambila
ISO 639-3Mcu
Quốc gia sử dụng
Tên tiếng AnhLuo
ISO 639-3Luw
Quốc gia sử dụng
Tên tiếng AnhYeni
ISO 639-3Yei
Quốc gia sử dụng
Tên tiếng AnhNjerep
ISO 639-3Njr
Quốc gia sử dụng
Tên tiếng AnhNigeria Mambila
ISO 639-3Mzk
Quốc gia sử dụng

Nhóm con trực tiếp của Mambila

3 nhóm trực tiếp

Eastern Mambila

· Africa

Nhóm
0
Ngôn ngữ
2
Người nói
—
Glottoeast2806Cấpfamily

Njerup

· Africa

Nhóm
0
Ngôn ngữ
3
Người nói
—
Glottonjer1241Cấpfamily

Tiếng Nigeria Mambila

Nhóm
0
Ngôn ngữ
1
Người nói
—
Glottonige1255ISOmzk