logo-bandongonngu
BandoNgonnguLanguageMap

Mokiba-Ngando

Node cấp 10 trong cây phân loại. Trang này ưu tiên cây nhóm hiện tại, nhóm con và language leaf để đọc như một taxonomy dossier thay vì bảng metadata rời rạc.

0
Nhóm con
1
Ngôn ngữ
1
Quốc gia
—
Người nói

Cây nhóm hiện tại - Mokiba-Ngando

Trực tiếp
0 nhóm · 1 ngôn ngữ
Người nói
—
Tổng descendant
1 node
Quốc gia
1
Nhóm gốc hiện tạiNhóm conNgôn ngữ0 nhóm/1 ngôn ngữ
Tên tiếng AnhBongili
ISO 639-3Bui
Quốc gia sử dụng

Nhóm con trực tiếp của Mokiba-Ngando

1 nhóm trực tiếp

Tiếng Bongili

Nhóm
0
Ngôn ngữ
1
Người nói
—
Glottobong1284ISObui