logo-bandongonngu
BandoNgonnguLanguageMap
Hồ sơ ngôn ngữ

Tiếng Araki

Phân bổ chính

Vanuatu

Người nói

Đang cập nhật

Quốc gia/khu vực

1

ISO 639-3

AKR

Austronesian

11

Định danh

AKR

Mã ISO 639-3 và tên chuẩn trong hệ thống.

Quy mô người nói

Đang cập nhật

Ước tính tổng số người nói đang lưu trong dữ liệu.

Phân bố

1 quốc gia/khu vực

Vanuatu

nhóm gần nhất

Araki-Tangoa

1 mục cùng nhóm đang có trong dữ liệu.

Sơ đồ gia phả ngôn ngữ Araki

Gia phả ngôn ngữ cho biết Tiếng Araki có nguồn gốc từ đâu và có quan hệ với những ngôn ngữ nào khác.

1

Hệ ngôn ngữ

2

Nhóm ngôn ngữ

3

Nhóm ngôn ngữ

4

Nhóm ngôn ngữ

5

Nhóm ngôn ngữ

6

Nhóm ngôn ngữ

7

Nhóm ngôn ngữ

8

Nhóm ngôn ngữ

9

Nhóm ngôn ngữ

10

Nhóm ngôn ngữ

11

Ngôn ngữ

Tiếng ArakiNgôn ngữ hiện tại

Bản đồ phân bố ngôn ngữ Tiếng Araki

Phân bố quốc gia/khu vực