logo-bandongonngu
BandoNgonnguLanguageMap
Hồ sơ ngôn ngữ

Tiếng Bahamian Creole

Phân bổ chính

Bahamas

Người nói

Đang cập nhật

Quốc gia/khu vực

1

ISO 639-3

BAH

Indo-European

18

Định danh

BAH

Mã ISO 639-3 và tên chuẩn trong hệ thống.

Quy mô người nói

Đang cập nhật

Ước tính tổng số người nói đang lưu trong dữ liệu.

Phân bố

1 quốc gia/khu vực

Bahamas

nhóm gần nhất

Bahamian Gullah

Chưa có danh sách ngôn ngữ cùng nhóm.

Sơ đồ gia phả ngôn ngữ Bahamian Creole

Gia phả ngôn ngữ cho biết Tiếng Bahamian Creole có nguồn gốc từ đâu và có quan hệ với những ngôn ngữ nào khác.

1

Hệ ngôn ngữ

2

Nhóm ngôn ngữ

3

Nhóm ngôn ngữ

4

Nhóm ngôn ngữ

5

Nhóm ngôn ngữ

6

Nhóm ngôn ngữ

7

Nhóm ngôn ngữ

8

Nhóm ngôn ngữ

9

Nhóm ngôn ngữ

10

Nhóm ngôn ngữ

11

Nhóm ngôn ngữ

12
13

Nhóm ngôn ngữ

14

Nhóm ngôn ngữ

15

Nhóm ngôn ngữ

16

Nhóm ngôn ngữ

17

Nhóm ngôn ngữ

18

Ngôn ngữ

Tiếng Bahamian CreoleNgôn ngữ hiện tại

Bản đồ phân bố ngôn ngữ Tiếng Bahamian Creole

Phân bố quốc gia/khu vực