logo-bandongonngu
BandoNgonnguLanguageMap
Hồ sơ ngôn ngữ

Tiếng Bargu-Shineken Buriyad

Phân bổ chính

Trung Quốc

Người nói

~65 N

Quốc gia/khu vực

1

ISO 639-3

BXU

Mongolic-Khitan

6

Định danh

BXU

Mã ISO 639-3 và tên chuẩn trong hệ thống.

Quy mô người nói

~65.000

Ước tính tổng số người nói đang lưu trong dữ liệu.

Phân bố

1 quốc gia/khu vực

Trung Quốc

nhóm gần nhất

Buriat

2 mục cùng nhóm đang có trong dữ liệu.

Sơ đồ gia phả ngôn ngữ Bargu-Shineken Buriyad

Gia phả ngôn ngữ cho biết Tiếng Bargu-Shineken Buriyad có nguồn gốc từ đâu và có quan hệ với những ngôn ngữ nào khác.

1

Hệ ngôn ngữ

2

Nhóm ngôn ngữ

3

Nhóm ngôn ngữ

4

Nhóm ngôn ngữ

5

Nhóm ngôn ngữ

6

Ngôn ngữ

Tiếng Bargu-Shineken BuriyadNgôn ngữ hiện tại

Bản đồ phân bố ngôn ngữ Tiếng Bargu-Shineken Buriyad

Phân bố quốc gia/khu vực