logo-bandongonngu
BandoNgonnguLanguageMap
Hồ sơ ngôn ngữ

Tiếng Belhare

Phân bổ chính

Nepal

Người nói

Đang cập nhật

Quốc gia/khu vực

1

ISO 639-3

BYW

Sino-Tibetan

9

Định danh

BYW

Mã ISO 639-3 và tên chuẩn trong hệ thống.

Quy mô người nói

Đang cập nhật

Ước tính tổng số người nói đang lưu trong dữ liệu.

Phân bố

1 quốc gia/khu vực

Nepal

nhóm gần nhất

Athpariyic

Chưa có danh sách ngôn ngữ cùng nhóm.

Sơ đồ gia phả ngôn ngữ Belhare

Gia phả ngôn ngữ cho biết Tiếng Belhare có nguồn gốc từ đâu và có quan hệ với những ngôn ngữ nào khác.

1

Hệ ngôn ngữ

2

Nhóm ngôn ngữ

3

Nhóm ngôn ngữ

4

Nhóm ngôn ngữ

5

Nhóm ngôn ngữ

6

Nhóm ngôn ngữ

7

Nhóm ngôn ngữ

8

Nhóm ngôn ngữ

9

Ngôn ngữ

Tiếng BelhareNgôn ngữ hiện tại

Bản đồ phân bố ngôn ngữ Tiếng Belhare

Phân bố quốc gia/khu vực