logo-bandongonngu
BandoNgonnguLanguageMap
Hồ sơ ngôn ngữ

Tiếng Belizean Creole

Phân bổ chính

Belize

Người nói

~110 N

Quốc gia/khu vực

1

ISO 639-3

BZJ

Indo-European

17

Định danh

BZJ

Mã ISO 639-3 và tên chuẩn trong hệ thống.

Quy mô người nói

~110.000

Ước tính tổng số người nói đang lưu trong dữ liệu.

Phân bố

1 quốc gia/khu vực

Belize

nhóm gần nhất

Belize-Miskito Creole English

1 mục cùng nhóm đang có trong dữ liệu.

Sơ đồ gia phả ngôn ngữ Belizean Creole

Gia phả ngôn ngữ cho biết Tiếng Belizean Creole có nguồn gốc từ đâu và có quan hệ với những ngôn ngữ nào khác.

1

Hệ ngôn ngữ

2

Nhóm ngôn ngữ

3

Nhóm ngôn ngữ

4

Nhóm ngôn ngữ

5

Nhóm ngôn ngữ

6

Nhóm ngôn ngữ

7

Nhóm ngôn ngữ

8

Nhóm ngôn ngữ

9

Nhóm ngôn ngữ

10

Nhóm ngôn ngữ

11

Nhóm ngôn ngữ

12
13

Nhóm ngôn ngữ

14

Nhóm ngôn ngữ

15

Nhóm ngôn ngữ

17

Ngôn ngữ

Tiếng Belizean CreoleNgôn ngữ hiện tại

Bản đồ phân bố ngôn ngữ Tiếng Belizean Creole

Phân bố quốc gia/khu vực