Định danh
CBS
Mã ISO 639-3 và tên chuẩn trong hệ thống.
Quy mô người nói
~2.400
Ước tính tổng số người nói đang lưu trong dữ liệu.
Phân bố
2 quốc gia/khu vực
Brazil, Peru
nhóm gần nhất
Headwaters Pano
1 mục cùng nhóm đang có trong dữ liệu.
Sơ đồ gia phả ngôn ngữ Cashinahua
Gia phả ngôn ngữ cho biết Tiếng Cashinahua có nguồn gốc từ đâu và có quan hệ với những ngôn ngữ nào khác.
1
Hệ ngôn ngữ
2
Nhóm ngôn ngữ
3
Nhóm ngôn ngữ
4
Nhóm ngôn ngữ
5
Nhóm ngôn ngữ
6
Ngôn ngữ
Tiếng CashinahuaNgôn ngữ hiện tại
