Định danh
CGA
Mã ISO 639-3 và tên chuẩn trong hệ thống.
Quy mô người nói
Đang cập nhật
Ước tính tổng số người nói đang lưu trong dữ liệu.
Phân bố
1 quốc gia/khu vực
Papua New Guinea
nhóm gần nhất
Yuat
1 mục cùng nhóm đang có trong dữ liệu.
Sơ đồ gia phả ngôn ngữ Changriwa
Gia phả ngôn ngữ cho biết Tiếng Changriwa có nguồn gốc từ đâu và có quan hệ với những ngôn ngữ nào khác.
1
Hệ ngôn ngữ
2
Ngôn ngữ
Tiếng ChangriwaNgôn ngữ hiện tại
