logo-bandongonngu
BandoNgonnguLanguageMap
Hồ sơ ngôn ngữ

Tiếng Cumanagota

Phân bổ chính

Venezuela

Người nói

~112

Quốc gia/khu vực

1

ISO 639-3

CUO

Cariban

5

Định danh

CUO

Mã ISO 639-3 và tên chuẩn trong hệ thống.

Quy mô người nói

~112

Ước tính tổng số người nói đang lưu trong dữ liệu.

Phân bố

1 quốc gia/khu vực

Venezuela

nhóm gần nhất

Cumana

Chưa có danh sách ngôn ngữ cùng nhóm.

Sơ đồ gia phả ngôn ngữ Cumanagota

Gia phả ngôn ngữ cho biết Tiếng Cumanagota có nguồn gốc từ đâu và có quan hệ với những ngôn ngữ nào khác.

1

Hệ ngôn ngữ

2

Nhóm ngôn ngữ

3

Nhóm ngôn ngữ

4

Nhóm ngôn ngữ

5

Ngôn ngữ

Tiếng CumanagotaNgôn ngữ hiện tại

Bản đồ phân bố ngôn ngữ Tiếng Cumanagota

Phân bố quốc gia/khu vực