logo-bandongonngu
BandoNgonnguLanguageMap
Hồ sơ ngôn ngữ

Tiếng Finnish Kalo

Phân bổ chính

Phần Lan

Người nói

~10 N

Quốc gia/khu vực

1

ISO 639-3

RMF

Indo-European

13

Định danh

RMF

Mã ISO 639-3 và tên chuẩn trong hệ thống.

Quy mô người nói

~10.000

Ước tính tổng số người nói đang lưu trong dữ liệu.

Phân bố

1 quốc gia/khu vực

Phần Lan

nhóm gần nhất

Northwestern Romani

Chưa có danh sách ngôn ngữ cùng nhóm.

Sơ đồ gia phả ngôn ngữ Finnish Kalo

Gia phả ngôn ngữ cho biết Tiếng Finnish Kalo có nguồn gốc từ đâu và có quan hệ với những ngôn ngữ nào khác.

1

Hệ ngôn ngữ

2

Nhóm ngôn ngữ

3

Nhóm ngôn ngữ

4

Nhóm ngôn ngữ

5

Nhóm ngôn ngữ

6

Nhóm ngôn ngữ

7

Nhóm ngôn ngữ

8

Nhóm ngôn ngữ

9

Nhóm ngôn ngữ

10

Nhóm ngôn ngữ

11

Nhóm ngôn ngữ

12

Nhóm ngôn ngữ

13

Ngôn ngữ

Tiếng Finnish KaloNgôn ngữ hiện tại

Bản đồ phân bố ngôn ngữ Tiếng Finnish Kalo

Phân bố quốc gia/khu vực