logo-bandongonngu
BandoNgonnguLanguageMap
Hồ sơ ngôn ngữ

Tiếng Ha

Phân bổ chính

Tanzania

Người nói

~990 N

Quốc gia/khu vực

1

ISO 639-3

HAQ

Atlantic-Congo

14

Định danh

HAQ

Mã ISO 639-3 và tên chuẩn trong hệ thống.

Quy mô người nói

~990.000

Ước tính tổng số người nói đang lưu trong dữ liệu.

Phân bố

1 quốc gia/khu vực

Tanzania

nhóm gần nhất

Rundic

1 mục cùng nhóm đang có trong dữ liệu.

Sơ đồ gia phả ngôn ngữ Ha

Gia phả ngôn ngữ cho biết Tiếng Ha có nguồn gốc từ đâu và có quan hệ với những ngôn ngữ nào khác.

1

Hệ ngôn ngữ

2

Nhóm ngôn ngữ

3

Nhóm ngôn ngữ

4

Nhóm ngôn ngữ

5

Nhóm ngôn ngữ

6

Nhóm ngôn ngữ

7

Nhóm ngôn ngữ

8

Nhóm ngôn ngữ

9

Nhóm ngôn ngữ

10

Nhóm ngôn ngữ

11

Nhóm ngôn ngữ

12

Nhóm ngôn ngữ

13

Nhóm ngôn ngữ

14

Ngôn ngữ

Tiếng HaNgôn ngữ hiện tại

Bản đồ phân bố ngôn ngữ Tiếng Ha

Phân bố quốc gia/khu vực