logo-bandongonngu
BandoNgonnguLanguageMap
Hồ sơ ngôn ngữ

Tiếng Harari

Phân bổ chính

Ethiopia

Người nói

~26 N

Quốc gia/khu vực

1

ISO 639-3

HAR

Afro-Asiatic

7

Định danh

HAR

Mã ISO 639-3 và tên chuẩn trong hệ thống.

Quy mô người nói

~25.810

Ước tính tổng số người nói đang lưu trong dữ liệu.

Phân bố

1 quốc gia/khu vực

Ethiopia

nhóm gần nhất

Harari-East Gurage

Chưa có danh sách ngôn ngữ cùng nhóm.

Sơ đồ gia phả ngôn ngữ Harari

Gia phả ngôn ngữ cho biết Tiếng Harari có nguồn gốc từ đâu và có quan hệ với những ngôn ngữ nào khác.

1

Hệ ngôn ngữ

2

Nhóm ngôn ngữ

3

Nhóm ngôn ngữ

4

Nhóm ngôn ngữ

5

Nhóm ngôn ngữ

6

Nhóm ngôn ngữ

7

Ngôn ngữ

Tiếng HarariNgôn ngữ hiện tại

Bản đồ phân bố ngôn ngữ Tiếng Harari

Phân bố quốc gia/khu vực