logo-bandongonngu
BandoNgonnguLanguageMap
Hồ sơ ngôn ngữ

Tiếng Hunjara-Kaina Ke

Phân bổ chính

Papua New Guinea

Người nói

~8,8 N

Quốc gia/khu vực

1

ISO 639-3

HKK

Nuclear Trans New Guinea

7

Định danh

HKK

Mã ISO 639-3 và tên chuẩn trong hệ thống.

Quy mô người nói

~8.770

Ước tính tổng số người nói đang lưu trong dữ liệu.

Phân bố

1 quốc gia/khu vực

Papua New Guinea

nhóm gần nhất

Orokaivic

Chưa có danh sách ngôn ngữ cùng nhóm.

Sơ đồ gia phả ngôn ngữ Hunjara-Kaina Ke

Gia phả ngôn ngữ cho biết Tiếng Hunjara-Kaina Ke có nguồn gốc từ đâu và có quan hệ với những ngôn ngữ nào khác.

1

Hệ ngôn ngữ

2

Nhóm ngôn ngữ

3

Nhóm ngôn ngữ

4

Nhóm ngôn ngữ

5

Nhóm ngôn ngữ

6

Nhóm ngôn ngữ

7

Ngôn ngữ

Tiếng Hunjara-Kaina KeNgôn ngữ hiện tại

Bản đồ phân bố ngôn ngữ Tiếng Hunjara-Kaina Ke

Phân bố quốc gia/khu vực