logo-bandongonngu
BandoNgonnguLanguageMap
Hồ sơ ngôn ngữ

Tiếng Jamamadí

Phân bổ chính

Brazil

Người nói

~1,1 N

Quốc gia/khu vực

1

ISO 639-3

JAA

Arawan

3

Định danh

JAA

Mã ISO 639-3 và tên chuẩn trong hệ thống.

Quy mô người nói

~1.080

Ước tính tổng số người nói đang lưu trong dữ liệu.

Phân bố

1 quốc gia/khu vực

Brazil

nhóm gần nhất

Madi-Madiha

Chưa có danh sách ngôn ngữ cùng nhóm.

Sơ đồ gia phả ngôn ngữ Jamamadí

Gia phả ngôn ngữ cho biết Tiếng Jamamadí có nguồn gốc từ đâu và có quan hệ với những ngôn ngữ nào khác.

1

Hệ ngôn ngữ

2

Nhóm ngôn ngữ

3

Ngôn ngữ

Tiếng JamamadíNgôn ngữ hiện tại

Bản đồ phân bố ngôn ngữ Tiếng Jamamadí

Phân bố quốc gia/khu vực