Định danh
TKF
Mã ISO 639-3 và tên chuẩn trong hệ thống.
Quy mô người nói
Đang cập nhật
Ước tính tổng số người nói đang lưu trong dữ liệu.
Phân bố
1 quốc gia/khu vực
Brazil
nhóm gần nhất
Tupian (Unattested)
1 mục cùng nhóm đang có trong dữ liệu.
Sơ đồ gia phả ngôn ngữ Kagwahiva
Gia phả ngôn ngữ cho biết Tiếng Kagwahiva có nguồn gốc từ đâu và có quan hệ với những ngôn ngữ nào khác.
1
Nhóm ngôn ngữ
2
Ngôn ngữ
Tiếng KagwahivaNgôn ngữ hiện tại
