logo-bandongonngu
BandoNgonnguLanguageMap
Hồ sơ ngôn ngữ

Tiếng Kairiru

Phân bổ chính

Papua New Guinea

Người nói

~3,2 N

Quốc gia/khu vực

1

ISO 639-3

KXA

Austronesian

10

Định danh

KXA

Mã ISO 639-3 và tên chuẩn trong hệ thống.

Quy mô người nói

~3.200

Ước tính tổng số người nói đang lưu trong dữ liệu.

Phân bố

1 quốc gia/khu vực

Papua New Guinea

nhóm gần nhất

Kairiruic linkage

Chưa có danh sách ngôn ngữ cùng nhóm.

Sơ đồ gia phả ngôn ngữ Kairiru

Gia phả ngôn ngữ cho biết Tiếng Kairiru có nguồn gốc từ đâu và có quan hệ với những ngôn ngữ nào khác.

1

Hệ ngôn ngữ

2

Nhóm ngôn ngữ

3

Nhóm ngôn ngữ

4

Nhóm ngôn ngữ

5

Nhóm ngôn ngữ

6

Nhóm ngôn ngữ

7

Nhóm ngôn ngữ

8

Nhóm ngôn ngữ

9

Nhóm ngôn ngữ

10

Ngôn ngữ

Tiếng KairiruNgôn ngữ hiện tại

Bản đồ phân bố ngôn ngữ Tiếng Kairiru

Phân bố quốc gia/khu vực