logo-bandongonngu
BandoNgonnguLanguageMap
Hồ sơ ngôn ngữ

Tiếng Khaling

Phân bổ chính

Nepal

Người nói

~15 N

Quốc gia/khu vực

1

ISO 639-3

KLR

Sino-Tibetan

6

Định danh

KLR

Mã ISO 639-3 và tên chuẩn trong hệ thống.

Quy mô người nói

~15.000

Ước tính tổng số người nói đang lưu trong dữ liệu.

Phân bố

1 quốc gia/khu vực

Nepal

nhóm gần nhất

Upper Dudhkosi

Chưa có danh sách ngôn ngữ cùng nhóm.

Sơ đồ gia phả ngôn ngữ Khaling

Gia phả ngôn ngữ cho biết Tiếng Khaling có nguồn gốc từ đâu và có quan hệ với những ngôn ngữ nào khác.

1

Hệ ngôn ngữ

2

Nhóm ngôn ngữ

3

Nhóm ngôn ngữ

4

Nhóm ngôn ngữ

5

Nhóm ngôn ngữ

6

Ngôn ngữ

Tiếng KhalingNgôn ngữ hiện tại

Bản đồ phân bố ngôn ngữ Tiếng Khaling

Phân bố quốc gia/khu vực