logo-bandongonngu
BandoNgonnguLanguageMap
Hồ sơ ngôn ngữ

Tiếng Kumalu

Phân bổ chính

Papua New Guinea

Người nói

Đang cập nhật

Quốc gia/khu vực

1

ISO 639-3

KSL

Austronesian

12

Định danh

KSL

Mã ISO 639-3 và tên chuẩn trong hệ thống.

Quy mô người nói

Đang cập nhật

Ước tính tổng số người nói đang lưu trong dữ liệu.

Phân bố

1 quốc gia/khu vực

Papua New Guinea

nhóm gần nhất

Dambi-Kumaru

1 mục cùng nhóm đang có trong dữ liệu.

Sơ đồ gia phả ngôn ngữ Kumalu

Gia phả ngôn ngữ cho biết Tiếng Kumalu có nguồn gốc từ đâu và có quan hệ với những ngôn ngữ nào khác.

1

Hệ ngôn ngữ

2

Nhóm ngôn ngữ

3

Nhóm ngôn ngữ

4

Nhóm ngôn ngữ

5

Nhóm ngôn ngữ

6

Nhóm ngôn ngữ

7

Nhóm ngôn ngữ

8

Nhóm ngôn ngữ

9

Nhóm ngôn ngữ

10

Nhóm ngôn ngữ

11

Nhóm ngôn ngữ

12

Ngôn ngữ

Tiếng KumaluNgôn ngữ hiện tại

Bản đồ phân bố ngôn ngữ Tiếng Kumalu

Phân bố quốc gia/khu vực