Định danh
KWW
Mã ISO 639-3 và tên chuẩn trong hệ thống.
Quy mô người nói
~130
Ước tính tổng số người nói đang lưu trong dữ liệu.
Phân bố
1 quốc gia/khu vực
Suriname
nhóm gần nhất
Ndyuka
Chưa có danh sách ngôn ngữ cùng nhóm.
Sơ đồ gia phả ngôn ngữ Kwinti
Gia phả ngôn ngữ cho biết Tiếng Kwinti có nguồn gốc từ đâu và có quan hệ với những ngôn ngữ nào khác.
1
Hệ ngôn ngữ
2
Nhóm ngôn ngữ
3
Nhóm ngôn ngữ
4
Nhóm ngôn ngữ
5
Nhóm ngôn ngữ
6
Nhóm ngôn ngữ
7
Nhóm ngôn ngữ
8
Nhóm ngôn ngữ
9
Nhóm ngôn ngữ
10
Nhóm ngôn ngữ
11
Nhóm ngôn ngữ
12
Nhóm ngôn ngữ
13
Nhóm ngôn ngữ
14
Nhóm ngôn ngữ
15
Nhóm ngôn ngữ
16
Ngôn ngữ
Tiếng KwintiNgôn ngữ hiện tại
