logo-bandongonngu
BandoNgonnguLanguageMap
Hồ sơ ngôn ngữ

Tiếng Lakkja

Phân bổ chính

Trung Quốc

Người nói

~9 N

Quốc gia/khu vực

1

ISO 639-3

LBC

Tai-Kadai

4

Định danh

LBC

Mã ISO 639-3 và tên chuẩn trong hệ thống.

Quy mô người nói

~9.000

Ước tính tổng số người nói đang lưu trong dữ liệu.

Phân bố

1 quốc gia/khu vực

Trung Quốc

nhóm gần nhất

Lakkia-Biao

Chưa có danh sách ngôn ngữ cùng nhóm.

Sơ đồ gia phả ngôn ngữ Lakkja

Gia phả ngôn ngữ cho biết Tiếng Lakkja có nguồn gốc từ đâu và có quan hệ với những ngôn ngữ nào khác.

1

Hệ ngôn ngữ

2

Nhóm ngôn ngữ

3

Nhóm ngôn ngữ

4

Ngôn ngữ

Tiếng LakkjaNgôn ngữ hiện tại

Bản đồ phân bố ngôn ngữ Tiếng Lakkja

Phân bố quốc gia/khu vực