logo-bandongonngu
BandoNgonnguLanguageMap
Hồ sơ ngôn ngữ

Tiếng Maale

Phân bổ chính

Ethiopia

Người nói

~95 N

Quốc gia/khu vực

1

ISO 639-3

MDY

Ta-Ne-Omotic

4

Định danh

MDY

Mã ISO 639-3 và tên chuẩn trong hệ thống.

Quy mô người nói

~94.700

Ước tính tổng số người nói đang lưu trong dữ liệu.

Phân bố

1 quốc gia/khu vực

Ethiopia

nhóm gần nhất

North-West Ometo

1 mục cùng nhóm đang có trong dữ liệu.

Sơ đồ gia phả ngôn ngữ Maale

Gia phả ngôn ngữ cho biết Tiếng Maale có nguồn gốc từ đâu và có quan hệ với những ngôn ngữ nào khác.

1

Hệ ngôn ngữ

2

Nhóm ngôn ngữ

3

Nhóm ngôn ngữ

4

Ngôn ngữ

Tiếng MaaleNgôn ngữ hiện tại

Bản đồ phân bố ngôn ngữ Tiếng Maale

Phân bố quốc gia/khu vực