logo-bandongonngu
BandoNgonnguLanguageMap
Hồ sơ ngôn ngữ

Tiếng Macanese

Phân bổ chính

Trung Quốc

Người nói

~50

Quốc gia/khu vực

1

ISO 639-3

MZS

Indo-European

16

Định danh

MZS

Mã ISO 639-3 và tên chuẩn trong hệ thống.

Quy mô người nói

~50

Ước tính tổng số người nói đang lưu trong dữ liệu.

Phân bố

1 quốc gia/khu vực

Trung Quốc

nhóm gần nhất

Luso-Asian Creole

1 mục cùng nhóm đang có trong dữ liệu.

Sơ đồ gia phả ngôn ngữ Macanese

Gia phả ngôn ngữ cho biết Tiếng Macanese có nguồn gốc từ đâu và có quan hệ với những ngôn ngữ nào khác.

1

Hệ ngôn ngữ

2

Nhóm ngôn ngữ

3

Nhóm ngôn ngữ

4

Nhóm ngôn ngữ

5

Nhóm ngôn ngữ

6

Nhóm ngôn ngữ

7

Nhóm ngôn ngữ

8

Nhóm ngôn ngữ

9

Nhóm ngôn ngữ

10

Nhóm ngôn ngữ

11
12

Nhóm ngôn ngữ

13

Nhóm ngôn ngữ

14

Nhóm ngôn ngữ

15

Nhóm ngôn ngữ

16

Ngôn ngữ

Tiếng MacaneseNgôn ngữ hiện tại

Bản đồ phân bố ngôn ngữ Tiếng Macanese

Phân bố quốc gia/khu vực