logo-bandongonngu
BandoNgonnguLanguageMap
Hồ sơ ngôn ngữ

Tiếng Majang

Phân bổ chính

Ethiopia

Người nói

~19 N

Quốc gia/khu vực

1

ISO 639-3

MPE

Surmic

2

Định danh

MPE

Mã ISO 639-3 và tên chuẩn trong hệ thống.

Quy mô người nói

~18.500

Ước tính tổng số người nói đang lưu trong dữ liệu.

Phân bố

1 quốc gia/khu vực

Ethiopia

nhóm gần nhất

Surmic

Chưa có danh sách ngôn ngữ cùng nhóm.

Sơ đồ gia phả ngôn ngữ Majang

Gia phả ngôn ngữ cho biết Tiếng Majang có nguồn gốc từ đâu và có quan hệ với những ngôn ngữ nào khác.

1

Hệ ngôn ngữ

2

Ngôn ngữ

Tiếng MajangNgôn ngữ hiện tại

Bản đồ phân bố ngôn ngữ Tiếng Majang

Phân bố quốc gia/khu vực