logo-bandongonngu
BandoNgonnguLanguageMap
Hồ sơ ngôn ngữ

Tiếng Mamaindê

Phân bổ chính

Brazil

Người nói

~340

Quốc gia/khu vực

1

ISO 639-3

WMD

Nambiquaran

4

Định danh

WMD

Mã ISO 639-3 và tên chuẩn trong hệ thống.

Quy mô người nói

~340

Ước tính tổng số người nói đang lưu trong dữ liệu.

Phân bố

1 quốc gia/khu vực

Brazil

nhóm gần nhất

Northern Nambiquaran

Chưa có danh sách ngôn ngữ cùng nhóm.

Sơ đồ gia phả ngôn ngữ Mamaindê

Gia phả ngôn ngữ cho biết Tiếng Mamaindê có nguồn gốc từ đâu và có quan hệ với những ngôn ngữ nào khác.

1

Hệ ngôn ngữ

2

Nhóm ngôn ngữ

3

Nhóm ngôn ngữ

4

Ngôn ngữ

Tiếng MamaindêNgôn ngữ hiện tại

Bản đồ phân bố ngôn ngữ Tiếng Mamaindê

Phân bố quốc gia/khu vực